Trợ giúp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Nederlands
Italiano
Português
Türkçe
Русский
Indonesia
Melayu
Filipino
ไทย
ລາວ
ខ្មែរ
العربية
עברית
हिंदी
Đặt bàn của tôi
Chọn một Nhà hàng
Japanese restaurant KEYAKI
Café Restaurant PARTERRE
Chinese restaurant zuilin
French restaurant CROWN
Đặt bàn tại Japanese restaurant KEYAKI - パレスホテル大宮
Tin nhắn từ Nhà hàng
▶ Please note that we may not be able to meet your request for seat selection. ▶ If you have any foods that you are not allergic to, please fill in the request column. ▶ If you can not contact us after 30 minutes of reservation, we may be forced to cancel it, so please contact us if you are late. ▶ phone: 048-647-3300 (Hotel representative)
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
-- Chọn Giờ --
-- Người lớn --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
-- Trẻ em --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
dưới 12 tuổi
-- Trẻ nhỏ --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
dưới 4 tuổi
Mục
Table seat
Private room
Teppanyaki
Sushi
Tình trạng trống
Thời gian bạn đã chọn không có sẵn. Vui lòng thay đổi lựa chọn của bạn.
欅御膳 ~1月~
美と旨みを五感で味わうランチ限定御膳
¥ 3.850
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
欅御膳 ~1月~
美と旨みを五感で味わうランチ限定御膳
口取り 芹江戸浸し
玉子焼
源氏蒲鉾
海老芝煮
数の子松前漬け
鰆塩焼き
網笠柚子
造 里 季節の魚盛り合わせ あしらい彩々
煮 物 信田巻 海老芋 梅人参 青味 蛸
蒸 物 茶碗蒸し
揚 物 天婦羅 海老 穴子 野菜
食 事 蟹御飯 赤出汁 香物
甘 味 粟ぜんざい 塩昆布
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~ 31 Thg 1
Bữa
Bữa trưa
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
Mutsuki 【Weekday lunch only】
平日ランチ限定の特別会席
¥ 5.500
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
Mutsuki 【Weekday lunch only】
平日ランチ限定の特別会席
Appetizer,sashimi,Grilled Dish,Simmered Dishes,Fried Dish,Crab Rice, Red Mashi Soup, Pickles,Dessert
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 31 Thg 1
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
SHUN Kaiseki ~January~
季節を映す、旬を味わう全7品
¥ 6.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
SHUN Kaiseki ~January~
季節を映す、旬を味わう全7品
Appetizer,sashimi,Grilled Dish,Simmered Dishes,Fried Dish,Crab Rice, Red Mashi Soup, Pickles,Dessert
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~ 31 Thg 1
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
1 ~
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
HANA Kaiseki ~January~
季節の彩りと和牛を味わう全8品
¥ 11.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
HANA Kaiseki ~January~
季節の彩りと和牛を味わう全8品
Appetizer,soup,sashimi,Grilled Dish,Simmered Dishes,Wagyu Beef Steak,Crab Rice, Red Mashi Soup, Pickles,Dessert
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~ 31 Thg 1
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
「月」会席 ~1月~
接待やお祝いにお薦めの期間限定の特別会席
¥ 16.500
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
「月」会席 ~1月~
接待やお祝いにお薦めの期間限定の特別会席
前 菜 白子豆腐
数の子松前漬け
鮑旨煮
芹江戸浸し
レーズンカステラ
御 椀 雪ごもり椀
蟹万頭 金目鯛 彩り野菜
造 里 氷盛り
季節の魚盛り合わせ あしらい彩々
焼 物 のどぐろ若狭焼き 河豚白子焼き 酢立
台の物 海鮮しゃぶしゃぶ 蟹 鰤 葱 水菜 榎木
強 肴 和牛ステーキ 筍 馬鈴薯 青唐 山葵
食 事 蟹釜焚き御飯 赤出汁 香物
水菓子 季節の果物
Ngày Hiệu lực
08 Thg 1 ~ 28 Thg 2
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
パーティープラン
季節を映す、旬を味わう全7品とフリーフロープラン
¥ 11.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
パーティープラン
季節を映す、旬を味わう全7品とフリーフロープラン
先付
造里
焼物
煮物
揚物
食事
水菓子
フリーフローメニュー
瓶ビール 焼酎(芋・麦) 日本酒(冷酒 常温 お燗)ウイスキー ワイン(赤・白)
烏龍茶 オレンジ コーラ ジンジャエール ノンアルコールビール ノンアルコールワイン
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~ 31 Thg 5
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
5 ~
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
プレミアムパーティープラン
全8品の季節会席+フリーフロープラン
¥ 16.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
プレミアムパーティープラン
全8品の季節会席+フリーフロープラン
<会席>
前菜
御椀
造里
焼物
煮物
強肴
食事
水菓子
<飲み放題>
瓶ビール、焼酎(麦、芋)、ウイスキー、日本酒、ワイン(赤、白)、ノンアルコールビール、ノンアルコールワイン、
ソフトドリンク5種
※5名様以上のご予約限定とさせていただきます。
Chú ý
5名様からのご利用で、フリーフローは2時間制となります。
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~ 31 Thg 5
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
5 ~ 12
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
欅御膳 ~2.3 月~
美と旨みを五感で味わうランチ限定御膳
¥ 3.850
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
欅御膳 ~2.3 月~
美と旨みを五感で味わうランチ限定御膳
口取り
造 里
煮 物
蒸 物
揚 物
食 事
甘 味
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~ 31 Thg 3
Bữa
Bữa trưa
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
SHUN Kaiseki ~January~
季節を映す、旬を味わう全7品
¥ 6.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
SHUN Kaiseki ~January~
季節を映す、旬を味わう全7品
Appetizer,sashimi,Grilled Dish,Simmered Dishes,Fried Dish,Crab Rice, Red Mashi Soup, Pickles,Dessert
Ngày Hiệu lực
01 Thg 2 ~ 31 Thg 3
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
1 ~
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
HANA Kaiseki ~January~
季節の彩りと和牛を味わう全8品
¥ 11.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
HANA Kaiseki ~January~
季節の彩りと和牛を味わう全8品
Appetizer,soup,sashimi,Grilled Dish,Simmered Dishes,Wagyu Beef Steak,Crab Rice, Red Mashi Soup, Pickles,Dessert
Ngày Hiệu lực
01 Thg 2 ~ 31 Thg 3
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
お祝い会席「慶」
卒業・就職祝いや顔合わせなど特別な一日を美食で包み込む
¥ 13.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
お祝い会席「慶」
卒業・就職祝いや顔合わせなど特別な一日を美食で包み込む
・祝 肴 紅白なますといくら 緑豆 数の子白醤油漬
唐寿美炙り 鴨山吹 海老芝煮 柿バター博多
・御吸物 蛤真丈 鶴大根 亀人参 つる菜 露生姜
・御造里 季節の鮮魚 造り盛り合わせ 祝芽物
・家喜物 銀鱈西京焼き
紅鮭手毬寿司 日向夏網笠 はじ神
・御揚物 天使の海老と鱚の天婦羅
・御会肴 国産鰻と湯葉の玉汁蒸し べっ甲あん 山葵
・御食事 鯛赤飯 胡麻塩
・香の物 盛り合わせ
・御留椀 昆布吸 とろろ昆布 あられ
・水菓子 季節の実
※写真はイメージとなります。
※5日前までのご予約にて承ります。
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
お祝い会席「寿」
就職や合格祝いなど記念日の晴れの日にふさわしい特別会席で迎える喜びの一日
¥ 19.800
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
お祝い会席「寿」
就職や合格祝いなど記念日の晴れの日にふさわしい特別会席で迎える喜びの一日
御祝箸 ずわい蟹と紅白なます
イクラ 緑豆 金箔
御祝肴 このわた う玉
数の子白醤油漬 唐寿美炙り
海老芝煮 鴨山吹 稚児皐月桃
黒豆金箔松葉 柿バター博多
御吸物 蛤潮仕立て 鶴大根 亀人参 つる菜 露生姜
御造里 天然小鯛姿造り 季節の造り盛り合わせ 祝芽物
家喜物 伊勢海老曙焼 日向夏あみ笠 はじ神
台の物 和牛ステーキ 温野菜
赤ワイン味噌ソース ディジョンマスタード クレソン
御揚物 鮑黄金揚げ 姫慈姑唐揚 獅子唐 塩 レモン 稲穂
御食事 祝にぎり寿司 または 鯛赤飯 胡麻塩 香の物盛り合わせ
御留椀 昆布吸 とろろ昆布 あられ
水菓子 季節の実
※写真はイメージとなります
※5日前までのご予約にて承ります。
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
お子様弁当
A delicious selection of popular dishes, including ebi fry (fried shrimp), hamburger steak, and sukeroku sushi (inari and maki rolls).
¥ 3.300
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
お子様弁当
A delicious selection of popular dishes, including ebi fry (fried shrimp), hamburger steak, and sukeroku sushi (inari and maki rolls).
ジュース
助六寿司 ガリ
鶏唐揚げ ハンバーグステーキ 温野菜
海老フライ タルタルソース レモン
茶碗蒸し
デザート盛り合わせとたい焼き
Chú ý
ご注文は小学生までのお子様に限らせて頂きます。
Ngày Hiệu lực
26 Thg 8 2024 ~ 30 Thg 6
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
お喰い初め膳 女の子
¥ 5.500
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
お喰い初め膳 女の子
鯛化粧焼き
煮 物
赤 飯
梅
お 椀
水菓子
Ngày Hiệu lực
~ 31 Thg 12
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
お喰い初め膳 男の子
¥ 5.500
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
お喰い初め膳 男の子
鯛化粧焼き
煮 物
赤 飯
梅
お 椀
水菓子
Ngày Hiệu lực
~ 31 Thg 12
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
Wagyu shabushabu course
先付やお造里も楽しめるコース仕立てのしゃぶしゃぶ
¥ 11.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
Wagyu shabushabu course
先付やお造里も楽しめるコース仕立てのしゃぶしゃぶ
Appetizer, Sashimi, Hot dish, shabushabu(Wagyu beef (150g), Vegetables), Kishimen noodles, Seasonal fruits
Ngày Hiệu lực
03 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 6
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
和定食
お造り・天婦羅など和食の王道を御膳料理でお楽しみください。
¥ 4.400
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
和定食
お造り・天婦羅など和食の王道を御膳料理でお楽しみください。
小鉢
造里
温物
天婦羅
御飯 赤出汁 香物
水菓子
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
平日ランチ限定 ~天重~
¥ 2.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
平日ランチ限定 ~天重~
天重 茶碗蒸し 味噌椀 香物 甘味
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
平日ランチ限定 ~国産牛のステーキ重~
¥ 2.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
平日ランチ限定 ~国産牛のステーキ重~
国産牛のステーキ重 茶碗蒸し味噌椀 香物 甘味
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
海鮮ちらし
¥ 2.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
海鮮ちらし
海鮮ちらし 茶碗蒸し 味噌椀 甘味
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
潮彩
ランチタイム限定のお得なメニューです
¥ 3.300
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
潮彩
ランチタイム限定のお得なメニューです
サラダ にぎり寿司 茶碗蒸し 赤出汁 甘味
Ngày Hiệu lực
25 Thg 4 2024 ~ 31 Thg 12 2025, 06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
ばらちらし
五感で味わう、ばらちらしの芸術
¥ 2.750
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
ばらちらし
五感で味わう、ばらちらしの芸術
ばらちらし、茶椀蒸し、赤出汁 甘味
Ngày Hiệu lực
25 Thg 4 2024 ~ 31 Thg 12 2025, 06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
厳選ちらし二段重
¥ 5.500
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
厳選ちらし二段重
特選ちらし寿司、茶碗蒸し、赤出汁
Ngày Hiệu lực
10 Thg 2 2025 ~ 31 Thg 12 2025, 06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
寿司 ~葵~
¥ 6.600
(Giá sau thuế)
Chọn
寿司 ~葵~
写真はイメージです
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 2025 ~ 31 Thg 12 2025, 07 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
~ 6
Các Loại Ghế
Table seat, Sushi
Xem thêm
Sushi ~KEYAKI~
熟練の技が織りなす、至高の握りと旬の味覚
¥ 13.200
(Giá sau thuế)
Chọn
Sushi ~KEYAKI~
熟練の技が織りなす、至高の握りと旬の味覚
Seasonal small dish, sashimi platter, 3 dishes of the day, 10 pieces of nigiri sushi, rolls, tamagoyaki, miso soup, dessert
Chú ý
写真はイメージです
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 2025 ~ 31 Thg 12 2025, 07 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Table seat, Private room, Sushi
Xem thêm
Sushi ~MIYABI~
前菜からお料理・寿司と全6品の人気の寿司会席
¥ 11.000
(Giá sau thuế)
Chọn
Sushi ~MIYABI~
前菜からお料理・寿司と全6品の人気の寿司会席
Appetizer, 2 kinds of sashimi, 2 dishes of the day, 8 pieces of nigiri sushi + 1 piece of sushi of your choice, tamagoyaki, miso soup, dessert
Ngày Hiệu lực
06 Thg 1 2025 ~ 31 Thg 12 2025, 07 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
~ 6
Các Loại Ghế
Table seat, Private room, Sushi
Xem thêm
【寿司カウンター席予約】~料理は当日ご注文ください~
Chọn
【寿司カウンター席予約】~料理は当日ご注文ください~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
Sushi
Xem thêm
[Teppanyaki] Lunch Nagatoro Course
¥ 6.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Lunch Nagatoro Course
・Hors d'oeuvres
・Soup of the Day
・Seafood of the Day
・Wagyu Sirloin
・Grilled Vegetables
・Omelet with rice・Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 30 Thg 6
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Lunch Nagatoro Course
¥ 6.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Lunch Nagatoro Course
・Hors d'oeuvres
・Soup of the Day
・Seafood of the Day
・Wagyu Sirloin
・Grilled Vegetables
・Omelet with rice・Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Lunch Nagatoro Course
¥ 6.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Lunch Nagatoro Course
・Hors d'oeuvres
・Soup of the Day
・Seafood of the Day
・Wagyu Sirloin
・Grilled Vegetables
・Omelet with rice・Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Lunch Musashino Course
¥ 9.900
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Lunch Musashino Course
・Cold Appetizers
・Hot Appetizers
・Today's Seafood
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice・Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Lunch Musashino Course
¥ 9.900
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Lunch Musashino Course
・Cold Appetizers
・Hot Appetizers
・Today's Seafood
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice・Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Lunch Musashino Course
¥ 9.900
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Lunch Musashino Course
・Cold Appetizers
・Hot Appetizers
・Today's Seafood
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice・Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
¥ 13.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
・Cold Appetizer
・Today's Seafood Dish
・Kyushu Wagyu Sirloin (120g) or Kyushu Wagyu Fillet (80g)
・Salad
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice, Miso Soup, Pickles
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
¥ 13.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
・Cold Appetizer
・Today's Seafood Dish
・Kyushu Wagyu Sirloin (120g) or Kyushu Wagyu Fillet (80g)
・Salad
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice, Miso Soup, Pickles
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
¥ 13.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
・Cold Appetizer
・Today's Seafood Dish
・Kyushu Wagyu Sirloin (120g) or Kyushu Wagyu Fillet (80g)
・Salad
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice, Miso Soup, Pickles
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
¥ 13.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
・Cold Appetizer
・Today's Seafood Dish
・Kyushu Wagyu Sirloin (120g) or Kyushu Wagyu Fillet (80g)
・Salad
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice, Miso Soup, Pickles
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
¥ 13.200
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki Wa] Kyushu Kuroge Wagyu Course
・Cold Appetizer
・Today's Seafood Dish
・Kyushu Wagyu Sirloin (120g) or Kyushu Wagyu Fillet (80g)
・Salad
・Grilled Vegetables
・Special Garlic Rice, Miso Soup, Pickles
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
¥ 17.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
・Cold appetizer
・Hot appeteizer
・Today's Fish Dish
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Rice
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
¥ 17.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
・Cold appetizer
・Hot appeteizer
・Today's Fish Dish
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Rice
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
¥ 17.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
・Cold appetizer
・Hot appeteizer
・Today's Fish Dish
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Rice
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
¥ 17.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
・Cold appetizer
・Hot appeteizer
・Today's Fish Dish
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Rice
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
¥ 17.600
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Nasunogahara Course
魚介と那須ヶ原牛の両方を堪能できる人気NO.1メニューです
・Cold appetizer
・Hot appeteizer
・Today's Fish Dish
・Wagyu Sirloin (120g) or Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Rice
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
¥ 22.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
・Special Dish
・Cold Appetizer
・Hot Appetizer
・Spiny Lobster
・Selected Wagyu Sirloin (120g) or Selected Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Garlic Rice, Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
¥ 22.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
・Special Dish
・Cold Appetizer
・Hot Appetizer
・Spiny Lobster
・Selected Wagyu Sirloin (120g) or Selected Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Garlic Rice, Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
¥ 22.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
・Special Dish
・Cold Appetizer
・Hot Appetizer
・Spiny Lobster
・Selected Wagyu Sirloin (120g) or Selected Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Garlic Rice, Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
¥ 22.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
・Special Dish
・Cold Appetizer
・Hot Appetizer
・Spiny Lobster
・Selected Wagyu Sirloin (120g) or Selected Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Garlic Rice, Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
¥ 22.000
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
[Teppanyaki] Chef Kezuka's Recommended Course
五感で味わう贅沢、目の前で繰り広げられる、匠の技と旬の饗宴。
・Special Dish
・Cold Appetizer
・Hot Appetizer
・Spiny Lobster
・Selected Wagyu Sirloin (120g) or Selected Wagyu Fillet (80g)
・Grilled Vegetables
・Salad
・Garlic Rice, Miso Soup
・Dessert
・Coffee
Chú ý
土・日・祝日の鉄板焼は①11:00~13:00(2時間)②14:00~16:00(2時間)の2部制となります。
Ngày Hiệu lực
05 Thg 1 ~ 17 Thg 12
Ngày
T7, CN, Hol
Bữa
Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~ 4
Các Loại Ghế
Teppanyaki
Xem thêm
チョコレートプレート
お祝いや記念日のお食事にメッセージ入りのチョコレートプレートをデザートに添えてはいかがですか
¥ 330
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
チョコレートプレート
お祝いや記念日のお食事にメッセージ入りのチョコレートプレートをデザートに添えてはいかがですか
ご希望のメッセージをお知らせください
例:お誕生日おめでとう・HAPPY BIRTHDAY・結婚記念日おめでとう・入学おめでとう・七五三おめでとう・いつもありがとう・祝還暦 など
Chú ý
コース料理をご注文の場合に限らせていただきます
Ngày Hiệu lực
~ 31 Thg 12 2025
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Xem thêm
【席のみ予約】~お食事は当日にお選びください~
Chọn
【席のみ予約】~お食事は当日にお選びください~
Ngày Hiệu lực
~ 30 Thg 6
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
~ 4
Các Loại Ghế
Table seat
Xem thêm
「月」会席 ~2・3・4月~
¥ 16.500
(Giá trước phí dịch vụ / sau thuế)
Chọn
「月」会席 ~2・3・4月~
前 菜
御 椀
造 里
焼 物
台の物
強 肴
食 事
水菓子
お料理は1ケ月毎に変更なります。
Ngày Hiệu lực
08 Thg 1 ~ 30 Thg 4
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Table seat, Private room
Xem thêm
Yêu cầu
Mục đích
-- Mục đích --
Sinh nhật
Sinh nhật (Bản thân)
Sinh nhật (Bạn bè)
Sinh nhật (Cặp đôi)
Sinh nhật (Vợ chồng)
Sinh nhật (Gia đình)
Bạn bè / Hội nhóm
Nhóm Phụ nữ
Chào đón / Chia tay (Bạn bè)
Tiệc ngày lễ (Bạn bè)
Đồng học / Gặp mặt
Tiếp tân Lễ cưới
Du lịch
Công việc
Ăn uống trong Nhóm
Chào đón / Chia tay (Công việc)
Tiệc ngày lễ (Công việc)
Gia đình
Ăn mừng
Sự kiện cho Em bé
Sự kiện cho Trẻ em
Giới thiệu Gia đình
Lễ Đính hôn
Tưởng niệm
Hẹn hò
Hẹn hò theo Nhóm
Đính hôn
Kỷ niệm ngày cưới
Ăn mừng
Sự kiện
Họp chuyên đề / Gặp gỡ
Biểu diễn Âm nhạc
Triển lãm
Quay phim (TV/Phim)
Khác
Lịch sử Lần đến
-- Lịch sử Lần đến --
Đến lần đầu
Đến lần hai
Đến lần ba
Đến hơn bốn lần
Câu hỏi 1
Yêu cầu
Please let us know if you have any allergic ingredients.
Câu hỏi cho チョコレートプレート
Câu hỏi 2
Yêu cầu
ご希望のメッセージをご記入ください
Yêu cầu
Chi tiết Khách
Đăng nhập với
Facebook
Google
Yahoo! JAPAN
TableCheck
Tên
Yêu cầu
Điện thoại Di động
Yêu cầu
Thông báo cho tôi qua SMS
Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn SMS tới bạn trong những trường hợp sau:
Ngay sau khi bạn thực hiện đặt bàn
Khi nhà hàng chấp nhận đặt bàn của bạn (nếu yêu cầu xác nhận từ nhà hàng)
Nhắc nhở một ngày trước đặt bàn
Liên lạc khẩn liên quan tới đặt bàn của bạn, ví dụ đóng cửa do thời tiết…
Email
Yêu cầu
Vui lòng kiểm tra email của bạn.
Xác nhận đặt chỗ sẽ được gửi đến địa chỉ này.
Tạo một tài khoản TableCheck
Với tài khoản TableCheck, bạn có thể truy cập lịch sử giữ chỗ và thực hiện lại đặt bàn.
Tạo Mật khẩu
Yêu cầu
Mật khẩu quá ngắn (tối thiểu 12 ký tự)
Mật khẩu quá yếu
Mật khẩu Phải có ít nhất một chữ in hoa, một chữ thường, một số, và một biểu tượng.
Mật khẩu không được chứa một phần của Email.
Mật khẩu không khớp với xác nhận
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
Nhận mời chào ưu đãi từ Japanese restaurant KEYAKI và nhóm các nhà hàng
Bằng cách gửi biểu mẫu này, bạn đồng ý với
điều khoản và chính sách liên quan
.
Điều khoản & Chính sách
Điều khoản dịch vụ TableCheck
Chính sách bảo mật TableCheck
Yêu cầu
Tiếp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Nederlands
Italiano
Português
Türkçe
Русский
Indonesia
Melayu
Filipino
ไทย
ລາວ
ខ្មែរ
العربية
עברית
हिंदी
Đặt bàn của tôi
Trợ giúp
Tìm kiếm nhà hàng
Cho nhà hàng